moss agate

moss agate

A polished moss agate rests on a geologist's open palm.

Định nghĩa

Danh từ: "moss agate" một loại mã não (agate) các vết hoặc hoa văn giống như rêu, thường màu nâu, đen hoặc xanh lá cây, được hình thành tự nhiên trong đá.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ xinh đẹp làm từ mã não rêu.)
  • (Mã não rêu trong chiếc nhẫn này các hoa văn xanh trông giống như những cây dương xỉ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moss agate" trong phong thủy: được cho mang lại sự bình an kết nối với thiên nhiên.

    • Many people use moss agate as a grounding stone in meditation. (Nhiều người sử dụng mã não rêu như một loại đá nền tảng trong thiền định.)
  • "moss agate" trong trang sức: thường được cắt đánh bóng để làm mặt dây chuyền, nhẫn hoặc vòng tay.

    • Jewelers often polish moss agate to highlight its unique moss-like patterns. (Các thợ kim hoàn thường đánh bóng mã não rêu để làm nổi bật các hoa văn giống rêu độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Agate (n): mã não, một loại đá quý nhiều màu sắc hoa văn khác nhau.
    • Agate is often used in jewelry and decorative items. (Mã não thường được dùng trong trang sức đồ trang trí.)
  • Moss (n): rêu, loại thực vật nhỏ mọc ẩm ướt.
    • The moss in the forest covers the ground like a green carpet. (Rêu trong rừng phủ kín mặt đất như một tấm thảm xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mocha stone: một tên gọi khác của moss agate, đặc biệt khi các vết màu nâu.
  • Dendritic agate: một loại mã não hoa văn giống cây cối, thường bị nhầm lẫn với moss agate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "moss agate" đây danh từ chỉ vật thể. Tuy nhiên, có thể dùng: - To set in moss agate: gắn vào mã não rêu. - The jeweler set the diamond in a moss agate pendant. (Người thợ kim hoàn gắn viên kim cương vào một mặt dây chuyền mã não rêu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "moss agate".